Tự Do TravelVận hành bởi Tự Do Travel
VISA MỸBY TỰ DO TRAVEL

Dịch vụ tư vấn hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng đi Mỹ diện thẻ xanh (F2-1/C2-1)

Dịch vụ là gì

F2-1 và C2-1 đều là visa định cư diện vợ/chồng của Thường trú nhân Mỹ (người giữ thẻ xanh, chưa nhập tịch) — thuộc nhóm F2A trong hệ thống bảo lãnh của USCIS. Hai mã visa này không phải hai dịch vụ khác nhau, mà cùng một hồ sơ, khác biệt duy nhất nằm ở thời gian kết hôn tính đến ngày cấp visa: dưới 2 năm được cấp C2-1 (thẻ xanh có điều kiện 2 năm), từ 2 năm trở lên được cấp F2-1 (thẻ xanh vĩnh viễn 10 năm ngay từ đầu).

Điểm khác biệt quan trọng nhất so với diện vợ/chồng công dân Mỹ (IR-1/CR-1): vì người bảo lãnh là Thường trú nhân chứ không phải công dân Mỹ, hồ sơ diện F2A bị giới hạn số lượng visa cấp mỗi năm, nên phải chờ Priority Date hiện hành (current) theo Visa Bulletin hàng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ trước khi được xử lý tiếp — đây là bước không có ở diện IR-1/CR-1, và thường là điểm khách hàng dễ nhầm lẫn nhất khi tìm hiểu về diện này.

Tự Do Travel cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng diện F2-1/C2-1: đánh giá điều kiện hồ sơ, hướng dẫn chuẩn bị mẫu I-130, theo dõi tiến độ Priority Date, hồ sơ tài chính bảo trợ (I-864), khai DS-260 và hướng dẫn phỏng vấn lãnh sự. Tự Do Travel không phải cơ quan cấp visa hay thẻ xanh — quyết định cuối cùng thuộc USCIS (xét duyệt I-130) và Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam (phỏng vấn, cấp visa).

Ghi chú phạm vi: việc gỡ điều kiện thẻ xanh C2-1 sau này — mẫu I-751 — là một dịch vụ/thủ tục riêng, không thuộc phạm vi tư vấn của trang này.

Dành cho ai

Dịch vụ dành cho vợ/chồng đang ở Việt Nam hoặc nước ngoài, có vợ/chồng là Thường trú nhân Mỹ (giữ thẻ xanh, chưa nhập tịch) muốn được bảo lãnh sang Mỹ định cư theo diện F2-1/C2-1. Điều kiện áp dụng như nhau cho cả hai mã visa (chỉ khác ở thời gian hôn nhân tính đến ngày cấp visa — xem mục Dịch vụ là gì và mục Quy trình):

  • Người bảo lãnh phải là Thường trú nhân Mỹ hợp lệ (đang giữ thẻ xanh còn hiệu lực; nếu người bảo lãnh đã nhập tịch trong lúc hồ sơ đang xử lý, hồ sơ có thể được chuyển sang diện IR-1/CR-1 — không thuộc phạm vi trang này)
  • Hai bên đã đăng ký kết hôn hợp pháp, có giấy chứng nhận kết hôn hợp lệ tại thời điểm nộp hồ sơ I-130
  • Cuộc hôn nhân là thật, không nhằm mục đích lách luật di trú — hồ sơ cần bằng chứng chung sống, tài chính chung, hình ảnh, liên lạc... để chứng minh mối quan hệ hôn nhân thực tế
  • Người được bảo lãnh (vợ/chồng) đáp ứng các điều kiện nhập cảnh/định cư thông thường theo quy định của USCIS và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

Phân biệt với IR-1/CR-1: IR-1/CR-1 áp dụng khi người bảo lãnh là công dân Mỹ — thuộc diện thân nhân trực hệ, không chờ Priority Date. F2-1/C2-1 áp dụng khi người bảo lãnh là Thường trú nhân — thuộc diện preference F2A, có chờ Priority Date theo Visa Bulletin. Hai nhóm diện có cùng loại hồ sơ gốc (I-130) nhưng thời gian xử lý và bước chờ khác nhau đáng kể, không thay thế cho nhau.

Quy trình

Quy trình bảo lãnh vợ/chồng diện F2-1/C2-1 gồm các bước sau, áp dụng giống nhau cho cả F2-1 và C2-1 — chỉ rẽ nhánh ở bước cuối cùng, dựa trên thời gian hôn nhân tính đến ngày cấp visa:

BướcNội dungGhi chú
1Nộp mẫu đơn I-130Thường trú nhân (người bảo lãnh) nộp trực tiếp tại USCIS, kèm bằng chứng thẻ xanh còn hiệu lực, giấy chứng nhận kết hôn và bằng chứng quan hệ hôn nhân thực tế
2Chờ Priority Date hiện hành theo Visa BulletinBước riêng có ở diện F2A (không có ở IR-1/CR-1) — hồ sơ giữ Priority Date theo ngày nộp I-130, chỉ được xử lý tiếp khi mục F2A trên Visa Bulletin hàng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đến ngày hiện hành (current)
3Chuyển hồ sơ về NVCKhi Priority Date hiện hành, hồ sơ chuyển sang National Visa Center (NVC) để xử lý bước tiếp theo
4Khai DS-260 & nộp hồ sơ tài chính (I-864)Người được bảo lãnh khai mẫu DS-260 trực tuyến; người bảo lãnh (hoặc đồng bảo trợ) nộp I-864 chứng minh đủ khả năng tài chính bảo trợ Dùng công cụ hỗ trợ điền DS-260 · Dùng công cụ điền I-864 hỗ trợ tính toán và điền mẫu
5Bổ sung hồ sơ dân sự & khám sức khỏeChuẩn bị giấy tờ dân sự (hộ chiếu, lý lịch tư pháp, giấy khai sinh...) và khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định
6Phỏng vấn tại Lãnh sự quánĐặt lịch và tham dự phỏng vấn tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Hà Nội hoặc TP.HCM
7Nhận visa & nhập cảnh MỹSau khi được cấp visa định cư, nhập cảnh Mỹ trong thời hạn hiệu lực visa
8Nhận thẻ xanhNếu hôn nhân dưới 2 năm tính đến ngày cấp visa → nhận thẻ xanh có điều kiện C2-1 (2 năm, sau đó cần nộp I-751 gỡ điều kiện trong vòng 90 ngày trước khi hết hạn — dịch vụ riêng, không thuộc phạm vi trang này). Nếu hôn nhân từ 2 năm trở lên → nhận thẳng thẻ xanh vĩnh viễn F2-1 (10 năm), không cần I-751

Priority Date và thời gian chờ theo Visa Bulletin thay đổi hàng tháng, không cố định và không thể dự đoán chính xác trước — mọi mốc thời gian trong bảng trên mang tính tham khảo, phụ thuộc lịch công bố của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và tiến độ xét duyệt của USCIS, NVC, Lãnh sự quán tại từng thời điểm, thuộc thẩm quyền của các cơ quan chính phủ Hoa Kỳ.

Chi phí

Chi phí hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng diện F2-1/C2-1 gồm hai khoản tách biệt rõ ràng, áp dụng như nhau cho cả hai mã visa:

  • Phí dịch vụ — trả cho Tự Do Travel cho phần tư vấn, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ I-130, theo dõi tiến độ Priority Date, hồ sơ tài chính I-864, khai DS-260 và hướng dẫn phỏng vấn. Phí dịch vụ được báo giá cụ thể theo từng hồ sơ (tuỳ độ phức tạp, tình trạng tài chính người bảo lãnh, phạm vi hỗ trợ và thời gian chờ Priority Date kéo dài hay không) — liên hệ để nhận báo giá chi tiết.
  • Phí chính phủ/lãnh sự thu hộ — nộp trực tiếp cho USCIS (lệ phí xử lý I-130), NVC (lệ phí xử lý hồ sơ định cư) và Lãnh sự quán Hoa Kỳ (lệ phí xin visa DS-260). Các khoản này không hoàn lại dù kết quả xét duyệt hồ sơ như thế nào.
Nhận báo giá

Thời gian xử lý

Thời gian xử lý hồ sơ F2-1/C2-1 mang tính tham khảo, có thể thay đổi tuỳ thời điểm và Lãnh sự quán/USCIS/NVC — không có con số cố định cho mọi hồ sơ. Khác biệt lớn nhất so với diện thân nhân trực hệ (IR-1/CR-1): diện F2A (F2-1/C2-1) Priority Date, nên tổng thời gian xử lý còn phụ thuộc thêm vào Visa Bulletin hàng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — đây là bước không tồn tại ở diện vợ/chồng công dân Mỹ:

  • Giai đoạn 1 — USCIS xét duyệt I-130: thời gian xử lý phụ thuộc khối lượng hồ sơ tại trung tâm thụ lý, tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ nộp lần đầu (hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc bị yêu cầu bổ sung — RFE — sẽ kéo dài thời gian xử lý), và chính sách ưu tiên xử lý của USCIS tại từng thời điểm.
  • Giai đoạn 2 — Chờ Priority Date hiện hành theo Visa Bulletin: sau khi I-130 được chấp thuận, hồ sơ giữ Priority Date (theo ngày nộp I-130) và chờ đến lượt khi mục F2A trên Visa Bulletin hàng tháng đến ngày hiện hành (current). Thời gian chờ ở giai đoạn này biến động theo từng tháng, không cố định, và có thể lùi lại (retrogress) — tức ngày hiện hành của tháng sau có thể sớm hơn tháng trước, làm hồ sơ phải chờ lâu hơn dự kiến ban đầu. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với diện thân nhân trực hệ — khách hàng cần tự theo dõi diễn biến qua nguồn chính thức, không dựa vào ước lượng số tháng/năm cố định.
  • Giai đoạn 3 — NVC xử lý hồ sơ tài chính/dân sự: sau khi Priority Date hiện hành, National Visa Center tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ DS-260 và I-864, yêu cầu bổ sung nếu thiếu, trước khi chuyển hồ sơ đủ điều kiện đến Lãnh sự quán để xếp lịch phỏng vấn.
  • Giai đoạn 4 — Chờ lịch phỏng vấn lãnh sự: thời gian chờ đến ngày phỏng vấn phụ thuộc lịch hẹn còn trống tại Lãnh sự quán, mùa cao điểm (đặc biệt dịp lễ, Tết) và năng lực xử lý hồ sơ tại từng thời điểm.

Tự Do Travel không công bố số ngày/tháng/năm cụ thể cho các giai đoạn trên vì thời gian xử lý thực tế — đặc biệt giai đoạn chờ Priority Date — biến động liên tục và nằm ngoài khả năng dự đoán chính xác của bất kỳ bên nào ngoài Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Khách hàng nên tự kiểm tra Priority Date của hồ sơ so với mục F2A trên bảng Visa Bulletin, cập nhật hàng tháng tại nguồn chính thức: Visa Bulletin — Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Thời gian chờ lịch phỏng vấn sau khi hồ sơ đủ điều kiện được cập nhật tại: Global Visa Wait Times — Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

Trường hợp có lợi cần lưu ý: nếu người bảo lãnh nhập tịch trở thành công dân Mỹ trong lúc hồ sơ còn đang chờ Priority Date, hồ sơ tự động chuyển đổi sang diện thân nhân trực hệ IR-1/CR-1 — không cần nộp lại I-130. Xem giải thích đầy đủ ở mục Câu hỏi thường gặp bên dưới.

Câu hỏi thường gặp

F2-1 và C2-1 khác nhau thế nào?
Đây không phải hai đối tượng bảo lãnh khác nhau (không phải "vợ/chồng" và "con") — cả hai đều là visa vợ/chồng của Thường trú nhân, cùng một hồ sơ. Khác biệt duy nhất là thời gian kết hôn tính đến ngày cấp visa: dưới 2 năm → cấp C2-1, thẻ xanh có điều kiện 2 năm; từ 2 năm trở lên → cấp F2-1, thẻ xanh vĩnh viễn 10 năm ngay từ đầu. Đây là khác biệt về thủ tục hành chính sau khi hồ sơ được chấp thuận, không phản ánh khác biệt về điều kiện xét duyệt hay khả năng được chấp thuận của hai diện.
Con của tôi có được đi cùng theo diện này không?
Có. Con độc thân dưới 21 tuổi của người được bảo lãnh chính có thể đi cùng theo diện đi kèm (derivative), ký hiệu riêng F2-3 (tương ứng người vợ/chồng chính nhận F2-1) hoặc C2-3 (tương ứng C2-1). Đây không phải chính diện F2-1/C2-1 mà là diện phái sinh từ hồ sơ của người vợ/chồng chính, thường được khai chung trong cùng hồ sơ I-130 hoặc bổ sung theo hướng dẫn của NVC.
Vì sao diện này phải chờ lâu hơn IR-1/CR-1?
Vì người bảo lãnh là Thường trú nhân chứ không phải công dân Mỹ, nên F2-1/C2-1 thuộc diện preference F2A — nhóm diện bị giới hạn số lượng visa cấp mỗi năm theo luật di trú Hoa Kỳ. Hồ sơ phải giữ Priority Date và chờ đến lượt theo Visa Bulletin hàng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ mới được xử lý tiếp. Trong khi đó IR-1/CR-1 (vợ/chồng công dân Mỹ) thuộc diện thân nhân trực hệ, không bị giới hạn số lượng visa, nên không có bước chờ này.
Có thẻ xanh C2-1 rồi thì làm sao để gỡ điều kiện?
Người có thẻ xanh C2-1 cần nộp mẫu I-751 (Petition to Remove Conditions on Residence) trong khoảng thời gian quy định (thường là 90 ngày trước khi thẻ hết hạn 2 năm) để chuyển sang thẻ xanh thường trú 10 năm. Đây là một thủ tục/dịch vụ riêng, ngoài phạm vi tư vấn của trang này — hiện Tự Do Travel chưa có trang nội dung chi tiết riêng cho I-751, liên hệ trực tiếp để được tư vấn khi hồ sơ đến giai đoạn này.
Nếu người bảo lãnh nhập tịch Mỹ trong lúc hồ sơ đang chờ thì sao?
Đây là một sự kiện có lợi cho hồ sơ. Nếu người bảo lãnh (đang là Thường trú nhân) nhập tịch trở thành công dân Mỹ trong thời gian hồ sơ F2-1/C2-1 còn đang chờ Priority Date, hồ sơ tự động chuyển đổi (tự động "upgrade") sang diện thân nhân trực hệ IR-1/CR-1 — diện không chờ Priority Date — mà không cần nộp lại mẫu I-130 từ đầu. Đây là một sự kiện có thể xảy ra trong thực tế, không phải là tư vấn hay khuyến nghị pháp lý từ Tự Do Travel; khách hàng có thể tự cân nhắc thông tin này khi lên kế hoạch cho hồ sơ của mình, và nên xác minh tình trạng hồ sơ với NVC/USCIS khi có thay đổi về quốc tịch của người bảo lãnh.
Có phỏng vấn không, phỏng vấn ở đâu?
Có. Sau khi Priority Date hiện hành và NVC xử lý xong hồ sơ DS-260 và I-864, người được bảo lãnh tham dự phỏng vấn trực tiếp tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Hà Nội hoặc TP.HCM. Lịch phỏng vấn do Lãnh sự quán xếp dựa trên hồ sơ đã đủ điều kiện chuyển từ NVC, không do Tự Do Travel hay người nộp hồ sơ tự chọn ngày.

Nguồn tham chiếu