Dịch vụ tư vấn xin visa K-1 Mỹ diện bảo lãnh hôn nhân đồng giới
Dịch vụ là gì
Visa K-1 diện đồng giới là thị thực không định cư dành cho hôn phu/hôn thê đồng giới của công dân Mỹ, cho phép nhập cảnh Mỹ để kết hôn trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Từ phán quyết Obergefell v. Hodges (Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, 2015), USCIS công nhận đính hôn và hôn nhân đồng giới trên toàn bộ quy trình di trú liên bang — quy trình K-1 đồng giới áp dụng hoàn toàn giống quy trình K-1 khác giới: cùng mẫu đơn I-129F, cùng các bước xử lý tại USCIS → NVC → khai DS-160 → phỏng vấn lãnh sự. Không có mẫu đơn riêng, không có bước bổ sung riêng cho diện đồng giới.
Việc Việt Nam hiện chưa công nhận hôn nhân đồng giới trong luật hôn nhân trong nước không ảnh hưởng đến hồ sơ này. Đăng ký kết hôn theo diện K-1 diễn ra tại Mỹ, theo luật của bang Mỹ nơi cặp đôi đăng ký — toàn bộ 50 bang của Hoa Kỳ đã công nhận hôn nhân đồng giới hợp pháp từ 2015. Vì người bảo lãnh là công dân Mỹ, hồ sơ áp dụng luật liên bang và luật bang Mỹ, không phụ thuộc quy định hôn nhân trong nước của Việt Nam.
Tự Do Travel cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin visa K-1 diện đồng giới: đánh giá điều kiện hồ sơ, hướng dẫn chuẩn bị mẫu đơn I-129F, tài liệu chứng minh mối quan hệ và hướng dẫn phỏng vấn lãnh sự. Tự Do Travel không phải cơ quan cấp visa — quyết định cuối cùng thuộc USCIS (xét duyệt I-129F) và Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam (phỏng vấn, cấp visa).
Dành cho ai
Visa K-1 diện đồng giới dành cho hôn phu/hôn thê người Việt Nam của công dân Mỹ, cùng giới tính với người bảo lãnh, đáp ứng đồng thời các điều kiện sau — giống hệt điều kiện của K-1 khác giới, không có tiêu chí bổ sung nào riêng cho diện đồng giới:
- Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ (không áp dụng cho thường trú nhân/thẻ xanh bảo lãnh diện K-1)
- Hai bên chưa đăng ký kết hôn tại thời điểm nộp hồ sơ I-129F
- Hai bên đã từng gặp mặt trực tiếp ít nhất một lần trong vòng 2 năm trước ngày nộp hồ sơ (có ngoại lệ theo quy định USCIS trong một số trường hợp đặc biệt)
- Có ý định kết hôn hợp pháp trong vòng 90 ngày kể từ ngày người hôn phu/hôn thê nhập cảnh Mỹ — hôn nhân được đăng ký tại Mỹ, theo luật bang Mỹ nơi cặp đôi đăng ký kết hôn
Trường hợp đã từng kết hôn/có quan hệ pháp lý tương tự hôn nhân trước đó (kể cả tại quốc gia khác, kể cả với người cùng giới hoặc khác giới): cả người bảo lãnh và người được bảo lãnh nếu đã từng kết hôn hoặc từng đăng ký một hình thức kết hợp dân sự có giá trị pháp lý cần bổ sung giấy tờ chứng minh tình trạng đó đã chấm dứt hợp pháp (bản án/quyết định ly hôn, giấy chứng tử của vợ/chồng cũ...). Tuỳ số lần và quốc gia nơi thủ tục được xử lý, hồ sơ có thể cần thêm bước xác minh hoặc dịch thuật hợp lệ.
Quy trình
Quy trình xin visa K-1 diện đồng giới áp dụng đúng 7 bước như quy trình K-1 chuẩn (theo quy định USCIS/Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ) — không có bước bổ sung, không có bước thay thế riêng cho diện đồng giới:
| Bước | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Nộp mẫu đơn I-129F | Công dân Mỹ (người bảo lãnh) nộp trực tiếp tại USCIS, kèm bằng chứng mối quan hệ và bằng chứng quốc tịch Mỹ |
| 2 | USCIS xét duyệt & chuyển hồ sơ về NVC | Sau khi I-129F được chấp thuận, hồ sơ chuyển sang National Visa Center (NVC) để xử lý bước tiếp theo |
| 3 | Chuẩn bị hồ sơ dân sự & khai DS-160 | Người được bảo lãnh chuẩn bị giấy tờ dân sự (hộ chiếu, giấy khai sinh, lý lịch tư pháp...) và khai mẫu đơn DS-160 trực tuyến |
| 4 | Phỏng vấn tại Lãnh sự quán | Đặt lịch và tham dự phỏng vấn tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam |
| 5 | Nhập cảnh Mỹ | Sau khi được cấp visa K-1, nhập cảnh Mỹ trong thời hạn hiệu lực của visa |
| 6 | Đăng ký kết hôn trong 90 ngày | Bắt buộc hoàn tất đăng ký kết hôn hợp pháp tại Mỹ trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh — quá hạn mà chưa kết hôn, tình trạng cư trú hợp pháp theo diện K-1 sẽ hết hiệu lực |
| 7 | (tham khảo) Điều chỉnh diện sang thẻ xanh | Sau khi kết hôn, có thể nộp hồ sơ điều chỉnh diện (Adjustment of Status, mẫu I-485) để xin thẻ xanh thường trú — đây là giai đoạn riêng, không thuộc phạm vi tư vấn visa K-1 |
Mốc thời gian từng bước mang tính tham khảo, phụ thuộc tiến độ xét duyệt của USCIS, NVC và lịch hẹn của Lãnh sự quán tại từng thời điểm.
Chi phí
Chi phí xin visa K-1 diện đồng giới gồm hai khoản tách biệt rõ ràng, áp dụng cùng logic như K-1 chuẩn, không gộp chung:
- Phí dịch vụ — trả cho Tự Do Travel cho phần tư vấn, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ I-129F, tài liệu chứng minh mối quan hệ và hướng dẫn phỏng vấn. Mức phí được báo giá cụ thể theo từng hồ sơ (tuỳ độ phức tạp, tình trạng hôn nhân/kết hợp dân sự trước đó, phạm vi hỗ trợ).
- Phí chính phủ/lãnh sự — nộp trực tiếp cho USCIS (lệ phí xử lý mẫu I-129F) và Lãnh sự quán Hoa Kỳ (lệ phí xin visa DS-160). Các khoản này không hoàn lại dù kết quả xét duyệt hồ sơ như thế nào.
Thời gian xử lý
Thời gian xử lý visa K-1 diện đồng giới mang tính tham khảo, thay đổi tùy thời điểm và cơ quan xử lý — áp dụng đúng logic 2 giai đoạn như K-1 chuẩn, không có giai đoạn xử lý riêng hay ưu tiên/chậm trễ khác biệt cho diện đồng giới:
- Giai đoạn 1 — USCIS xét duyệt mẫu I-129F: thời gian xử lý phụ thuộc khối lượng hồ sơ USCIS đang tiếp nhận tại trung tâm thụ lý, tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ nộp lần đầu (hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc bị yêu cầu bổ sung — RFE — sẽ kéo dài thời gian xử lý), và chính sách ưu tiên xử lý của USCIS tại từng thời điểm.
- Giai đoạn 2 — Chuyển NVC và lịch phỏng vấn lãnh sự: sau khi I-129F được chấp thuận, hồ sơ chuyển qua National Visa Center (NVC) rồi đến Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ. Thời gian chờ đến lịch phỏng vấn phụ thuộc lịch hẹn còn trống tại lãnh sự quán, mùa cao điểm (đặc biệt dịp lễ, Tết) và năng lực xử lý hồ sơ tại từng thời điểm.
Tự Do Travel không công bố số ngày/tháng cụ thể cho hai giai đoạn trên vì thời gian xử lý thực tế biến động liên tục theo quyết định của USCIS và lãnh sự quán. Thời gian chờ lịch phỏng vấn được cập nhật tại nguồn chính thức: Global Visa Wait Times — Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp
- K-1 đồng giới có khác gì về hồ sơ, mẫu đơn hay các bước xử lý so với K-1 khác giới không?
- Không khác. Từ phán quyết Obergefell v. Hodges (2015), USCIS xử lý hồ sơ K-1 đồng giới theo đúng cùng mẫu đơn I-129F và cùng các bước USCIS → NVC → DS-160 → phỏng vấn lãnh sự như K-1 khác giới. Không có mẫu đơn riêng, không có bước bổ sung riêng cho diện đồng giới.
- Việt Nam chưa công nhận hôn nhân đồng giới trong luật hôn nhân trong nước có ảnh hưởng đến hồ sơ K-1 tại Mỹ không?
- Không ảnh hưởng. Việc đăng ký kết hôn theo diện K-1 diễn ra tại Mỹ, theo luật của bang Mỹ nơi cặp đôi đăng ký — toàn bộ 50 bang đã công nhận hôn nhân đồng giới hợp pháp từ 2015. Vì người bảo lãnh là công dân Mỹ, hồ sơ áp dụng luật liên bang/bang Mỹ, không phụ thuộc quy định hôn nhân trong nước của Việt Nam.
- K-1 đồng giới khác gì visa vợ chồng CR-1/IR-1?
- Khác biệt nằm ở loại visa, không phải ở việc đồng giới hay khác giới: K-1 dành cho hôn phu/hôn thê chưa đăng ký kết hôn, là visa không định cư, cho phép nhập cảnh Mỹ để kết hôn trong 90 ngày. CR-1/IR-1 dành cho vợ chồng đã đăng ký kết hôn hợp pháp trước khi nộp hồ sơ, là visa định cư. Cả hai diện đều áp dụng như nhau cho cặp đôi đồng giới và khác giới.
- Không kết hôn trong 90 ngày thì tình trạng cư trú thế nào?
- Nếu không hoàn tất đăng ký kết hôn hợp pháp tại Mỹ trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh, tình trạng cư trú hợp pháp theo diện K-1 sẽ hết hiệu lực. Người mang visa K-1 khi đó cần rời khỏi Mỹ theo đúng thời hạn cho phép; việc ở lại quá hạn có thể ảnh hưởng đến các thủ tục nhập cảnh Mỹ sau này.
- Từng đăng ký kết hôn hoặc kết hợp dân sự trước đó (kể cả ở nước khác) có ảnh hưởng hồ sơ K-1 đồng giới không?
- Không tự động khiến hồ sơ bị từ chối, nhưng cần bổ sung giấy tờ chứng minh tình trạng đó đã chấm dứt hợp pháp (bản án/quyết định ly hôn, giấy chứng tử của vợ/chồng cũ...). Trường hợp thủ tục được xử lý tại nhiều quốc gia hoặc chưa hoàn tất hợp pháp cần tư vấn thêm.
- Có cần gặp mặt trực tiếp bao nhiêu lần trước khi nộp hồ sơ?
- Theo quy định, hai bên cần đã từng gặp mặt trực tiếp ít nhất một lần trong vòng 2 năm trước ngày nộp hồ sơ I-129F — áp dụng như nhau cho mọi cặp đôi K-1. USCIS có xét một số ngoại lệ trong trường hợp đặc biệt, đây là ngoại lệ có điều kiện, không mặc định áp dụng cho mọi hồ sơ.
Nguồn tham chiếu
- Same-Sex Marriages — Trang chính thức USCIS về công nhận hôn nhân/đính hôn đồng giới trong di trú
- Thông tin visa Hoa Kỳ — Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Việt Nam
- Đặt lịch phỏng vấn visa — Cổng dịch vụ chính thức (ustraveldocs.com)
- Thông tin visa Hoa Kỳ — Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (travel.state.gov)
- Global Visa Wait Times — Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (thời gian chờ lịch phỏng vấn)
- USCIS — Form I-129F

