Tự Do TravelVận hành bởi Tự Do Travel
VISA MỸBY TỰ DO TRAVEL

Dịch vụ tư vấn hồ sơ bảo lãnh con trên 21 tuổi đi Mỹ diện F1-1

Dịch vụ là gì

Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh diện F1 — dành cho công dân Mỹ bảo lãnh con ruột hoặc con nuôi hợp pháp, độc thân, đã đủ 21 tuổi sang định cư Mỹ. Đây là diện "Family First Preference", có hạn ngạch hàng năm — khác với diện con dưới 21 tuổi (IR-2/CR-2, không giới hạn hạn ngạch, đã có trên site).

Dành cho ai

  • Công dân Mỹ (không phải thường trú nhân) muốn bảo lãnh con độc thân đã đủ 21 tuổi.
  • Người đang phân vân không biết con mình thuộc diện F1 hay IR-2/F2-1/F3 (tùy tuổi, tình trạng hôn nhân, và người bảo lãnh là công dân hay thường trú nhân).

Quy trình

BướcNội dungGhi chú
1Nộp mẫu đơn I-130Công dân Mỹ (người bảo lãnh) nộp đơn bảo lãnh cho USCIS, kèm bằng chứng quan hệ cha/mẹ – con và tình trạng độc thân của con
2USCIS duyệt I-130Sau khi được chấp thuận, USCIS chuyển hồ sơ sang National Visa Center (NVC)
3Chờ Priority Date hiện hành theo Visa BulletinDiện F1 có hạn ngạch hàng năm — hồ sơ giữ Priority Date theo ngày nộp I-130, chỉ được xử lý tiếp khi mục F1 trên Visa Bulletin hàng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đến ngày hiện hành (current)
4Nộp phí, điền DS-261/DS-260Khi Priority Date hiện hành, đóng phí xử lý tại NVC rồi điền DS-261 (chọn địa chỉ liên lạc) và DS-260 (đơn xin visa định cư) trên hệ thống CEAC Dùng công cụ hỗ trợ điền DS-260. Diện F1-1 cũng cần người bảo lãnh nộp I-864 (Affidavit of Support) qua NVC để chứng minh đủ khả năng tài chính bảo trợ. Dùng công cụ điền I-864 hỗ trợ tính toán và điền mẫu
5Nộp hồ sơ dân sự, khám sức khỏe, phỏng vấnBổ sung giấy tờ dân sự, khám sức khỏe theo chỉ định, và tham dự phỏng vấn tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ

Chi phí

Phí dịch vụ báo giá theo hồ sơ. Phí Chính phủ (lệ phí I-130, phí NVC/DS-260) tham khảo tại travel.state.gov và uscis.gov, thay đổi theo thời điểm nộp.

Nhận báo giá

Thời gian xử lý

Diện F1 thuộc nhóm có hạn ngạch (preference category) — thời gian chờ phụ thuộc hoàn toàn vào Visa Bulletin hàng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, không có con số cố định. Xem Visa Bulletin cập nhật mới nhất tại travel.state.gov trước khi ước lượng thời gian.

Câu hỏi thường gặp

F1-1 khác gì diện IR-2/CR-2 đã có trên site?
IR-2/CR-2 dành cho con dưới 21 tuổi của công dân Mỹ, thuộc diện thân nhân trực hệ (Immediate Relative), không giới hạn hạn ngạch nên xử lý nhanh hơn nhiều. F1-1 dành cho con đã đủ 21 tuổi, độc thân — thuộc diện Family First Preference, bắt buộc chờ theo hạn ngạch Visa Bulletin hàng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
Nếu con kết hôn trong lúc đang chờ diện F1-1 thì sao?
Hồ sơ sẽ tự động chuyển sang diện F3 (con đã lập gia đình của công dân Mỹ) — cần giữ liên lạc với NVC để cập nhật tình trạng hôn nhân và theo dõi Priority Date tương ứng của diện mới.
Con đi kèm theo người bảo lãnh chính diện F1-1 có cần làm hồ sơ riêng không?
Diện F1-1 (chính chủ đã trên 21 tuổi, độc thân) không có derivative beneficiary trực tiếp trừ trường hợp đặc thù — cần tư vấn riêng theo từng hồ sơ để xác định đúng diện áp dụng.

Nguồn tham chiếu