Tự Do TravelVận hành bởi Tự Do Travel
VISA MỸBY TỰ DO TRAVEL

Dịch vụ tư vấn hồ sơ bảo lãnh con đã có gia đình đi Mỹ diện F3-1

Dịch vụ là gì

F3 (F3-1) là visa định cư diện con đã kết hôn của công dân Mỹ — áp dụng khi cha/mẹ bảo lãnh mang quốc tịch Mỹ và người con (không phân biệt tuổi tác, không phân biệt con ruột hay con nuôi hợp lệ theo luật) đã lập gia đình tại thời điểm nộp hồ sơ. Đây là một trong bốn hạng mục thuộc nhóm Family Preference (diện ưu tiên gia đình, có hạn ngạch hàng năm), khác với nhóm Immediate Relative (thân nhân trực hệ — vợ/chồng, con dưới 21 tuổi độc thân, cha/mẹ của công dân Mỹ) không giới hạn số lượng visa cấp mỗi năm.

Vì thuộc diện ưu tiên có hạn ngạch, hồ sơ F3-1 phải chờ Priority Date hiện hành (current) theo Visa Bulletin hàng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ trước khi được chuyển sang bước xử lý tại NVC — đây là bước không có ở các diện Immediate Relative, và là điểm khách hàng cần nắm rõ trước khi bắt đầu hồ sơ.

Tự Do Travel cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh diện F3-1: đánh giá điều kiện hồ sơ, hướng dẫn chuẩn bị mẫu I-130, theo dõi tiến độ Priority Date, hồ sơ tài chính bảo trợ (I-864), khai DS-260 và hướng dẫn phỏng vấn lãnh sự. Tự Do Travel không phải cơ quan cấp visa hay xét duyệt hồ sơ — quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền USCIS (xét duyệt I-130) và Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam (phỏng vấn, cấp visa).

Dành cho ai

Dịch vụ dành cho công dân Mỹ muốn bảo lãnh con đã kết hôn sang định cư tại Hoa Kỳ theo diện F3-1. Điều kiện áp dụng:

  • Người bảo lãnh: phải là công dân Mỹ (không áp dụng cho Thường trú nhân — Thường trú nhân không có quyền bảo lãnh con đã kết hôn theo diện tương đương).
  • Người được bảo lãnh: con ruột hoặc con nuôi hợp lệ theo quy định pháp luật của người bảo lãnh, đã kết hôn hợp pháp tại thời điểm nộp hồ sơ và duy trì tình trạng hôn nhân đến khi được cấp visa. Không phân biệt giới tính của con dâu/con rể, không giới hạn độ tuổi của người con.
  • Điểm phân biệt duy nhất với diện F1 (con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ): là tình trạng hôn nhân, không phải tuổi tác. Cùng một người con, nếu độc thân thì thuộc F1; nếu đã kết hôn thì chuyển sang F3-1.
  • Diện đi kèm (derivative): vợ/chồng hợp pháp và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người con được bảo lãnh (đương đơn chính) có thể cùng nộp hồ sơ, cùng chuẩn bị giấy tờ dân sự, khám sức khỏe và tham gia phỏng vấn.

Ghi chú phạm vi: cơ chế cụ thể nếu đương đơn chính ly hôn trong thời gian chờ visa cần xác minh thêm theo quy định hiện hành (9 FAM) — Tự Do Travel không tự khẳng định quy trình chuyển diện tại đây, xem thêm mục Câu hỏi thường gặp bên dưới.

Quy trình

Quy trình xử lý hồ sơ diện F3-1 gồm các bước chính sau (thời gian mỗi bước mang tính tham khảo, thay đổi theo quy định và tải xử lý của từng cơ quan tại từng thời điểm):

BướcNội dungCơ quan xử lý
1Nộp mẫu I-130 (Đơn bảo lãnh thân nhân)USCIS
2Chờ Priority Date hiện hành (current) theo Visa Bulletin hàng thángBộ Ngoại giao Hoa Kỳ
3Hồ sơ chuyển sang NVC xử lý: nộp phí lãnh sự, hồ sơ tài chính bảo trợ I-864, khai DS-260, nộp giấy tờ dân sự Dùng công cụ hỗ trợ điền DS-260 · Dùng công cụ điền I-864 hỗ trợ tính toán và điền mẫuNVC (National Visa Center)
4Khám sức khỏe theo chỉ địnhCơ sở y tế được lãnh sự quán chỉ định
5Phỏng vấn tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa KỳLãnh sự quán/ĐSQ Hoa Kỳ tại Việt Nam
6Nhận kết quả visaLãnh sự quán/ĐSQ Hoa Kỳ tại Việt Nam

Lưu ý quan trọng: Bước 2 (chờ Priority Date) là bước đặc thù của diện Family Preference, không có ở diện Immediate Relative. Thời gian chờ ở bước này biến động theo Visa Bulletin từng tháng, Tự Do Travel không đưa ra con số cụ thể tại đây — khách hàng nên tham khảo Visa Bulletin cập nhật hoặc liên hệ để được tư vấn theo tình trạng hồ sơ thực tế.

Chi phí

Chi phí cho hồ sơ diện F3-1 gồm hai loại tách biệt, không gộp chung:

  • Phí dịch vụ — thu bởi Tự Do Travel, báo giá cụ thể theo từng hồ sơ (tùy độ phức tạp, số lượng đương đơn đi kèm). Không công khai khung giá cố định tại đây.
  • Phí lãnh sự/thu hộ — nộp trực tiếp cho USCIS, NVC, Lãnh sự quán Hoa Kỳ (phí I-130, phí xử lý hồ sơ định cư tại NVC, phí DS-260...). Không hoàn lại dù kết quả hồ sơ thế nào.

Lưu ý riêng cho diện F3-1: vì thuộc nhóm Family Preference, hồ sơ có khoản phí xử lý tại NVC tách biệt với các diện Immediate Relative — mức phí này do NVC/Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quy định và có thể điều chỉnh theo từng thời kỳ, Tự Do Travel không nêu số cụ thể tại đây để tránh sai lệch khi biểu phí chính thức thay đổi.

Phí dịch vụ được báo giá cụ thể theo từng hồ sơ, liên hệ để nhận báo giá chi tiết.

Nhận báo giá

Thời gian xử lý

Thời gian xử lý mỗi bước mang tính tham khảo, có thể thay đổi tuỳ thời điểm và Visa Bulletin — không phải cam kết của Tự Do Travel hay của bất kỳ cơ quan nào.

Điểm quan trọng nhất cần lưu ý ở diện F3-1: đây là diện Family Preference có quota (khác hẳn diện Immediate Relative như IR-1/CR-1, IR-5 không có bước này). Sau khi USCIS chấp thuận I-130, hồ sơ phải chờ đến khi Priority Date trở thành hiện hành (current) theo Visa Bulletin mới được NVC xử lý tiếp. Đây là biến số lớn nhất và khó đoán nhất trong toàn bộ quy trình, vì:

  • Priority Date phụ thuộc vào ngày USCIS nhận hồ sơ I-130, không phải ngày nộp hay ngày duyệt.
  • Thời gian chờ khác nhau theo từng nước xuất thân của người được bảo lãnh (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố theo bảng riêng cho từng khu vực/quốc gia).
  • Số liệu thay đổi hàng tháng, không cố định theo năm.

Tự Do Travel không đưa ra số tháng/số năm chờ cụ thể cho bước này dưới bất kỳ hình thức nào. Để biết Priority Date hiện hành áp dụng cho hồ sơ của mình, khách hàng nên tham khảo Visa Bulletin mới nhất tại travel.state.gov, hoặc liên hệ Tự Do Travel để được tra cứu và tư vấn theo tình trạng hồ sơ thực tế.

Các bước còn lại (xử lý tại NVC, khám sức khỏe, phỏng vấn, cấp visa) có thời gian xử lý tương đối ổn định hơn nhưng vẫn phụ thuộc vào tải xử lý của từng cơ quan tại từng thời điểm — không nêu con số cố định tại đây.

Câu hỏi thường gặp

F3-1 khác gì diện F1 (con độc thân của công dân Mỹ)?
Điểm phân biệt duy nhất là tình trạng hôn nhân, không phải tuổi tác. Con của công dân Mỹ nếu độc thân (bất kể trên hay dưới 21 tuổi theo cách phân nhóm riêng) thuộc diện F1; nếu đã kết hôn thì chuyển sang diện F3-1. Cả hai đều là con của công dân Mỹ, cùng thuộc nhóm Family Preference.
Cha mẹ bảo lãnh con trên 21 tuổi đã có gia đình mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc chủ yếu vào Priority Date của diện F3-1 tại thời điểm nộp hồ sơ — đây là diện Family Preference có quota, không phải diện xử lý theo thời gian cố định. Tự Do Travel không đưa ra số tháng/năm cụ thể tại đây; khách hàng nên tra cứu Priority Date hiện hành tại Visa Bulletin mới nhất (travel.state.gov/visa-bulletin) hoặc liên hệ để được tra cứu theo hồ sơ thực tế.
Con dâu/con rể có được bảo lãnh cùng không?
Có. Vợ/chồng hợp pháp của người con được bảo lãnh (đương đơn chính) được tính là diện đi kèm (derivative), cùng nộp giấy tờ dân sự, khám sức khỏe và tham gia phỏng vấn cùng đợt.
Nếu con ly hôn trong thời gian chờ visa thì sao?
Việc ly hôn trong thời gian chờ xử lý có thể ảnh hưởng đến diện F3-1, vì điều kiện diện này gắn với tình trạng hôn nhân duy trì đến khi cấp visa. Cơ chế xử lý cụ thể tùy thuộc thời điểm ly hôn và tình trạng hồ sơ tại thời điểm đó — Tự Do Travel khuyến nghị liên hệ tư vấn trực tiếp theo trường hợp cụ thể thay vì áp dụng một quy tắc chung.
Hồ sơ I-130 bị từ chối có nộp lại được không?
Có thể nộp lại nếu khắc phục được lý do bị từ chối. USCIS thường nêu rõ căn cứ từ chối trong thông báo (Notice of Intent to Deny/Denial), người bảo lãnh có thể bổ sung giấy tờ và nộp lại hồ sơ mới hoặc khiếu nại theo đúng thời hạn quy định.
Con nuôi có được bảo lãnh theo diện F3-1 không?
Có, nếu quan hệ con nuôi được xác lập hợp pháp theo quy định của USCIS (thường yêu cầu việc nhận nuôi hoàn tất trước khi con đủ 16 tuổi và đáp ứng điều kiện về thời gian sống chung, tùy từng trường hợp cụ thể). Trường hợp con nuôi/con riêng có điều kiện chứng minh riêng, nên được tư vấn cụ thể theo hồ sơ.

Nguồn tham chiếu