Tự Do TravelVận hành bởi Tự Do Travel
VISA MỸBY TỰ DO TRAVEL

Dịch vụ tư vấn hồ sơ bảo lãnh anh/chị/em ruột đi Mỹ diện định cư (F-4)

Dịch vụ là gì

F-4 là visa định cư diện ưu tiên gia đình (Family Preference) dành cho anh/chị/em ruột của công dân Mỹ, được bảo lãnh sang Mỹ định cư qua quy trình I-130 → chờ đến lượt theo Priority Date → NVC → phỏng vấn lãnh sự. Đây là điểm quan trọng cần phân biệt ngay từ đầu: F-4 là diện preference — có hàng chờ theo Priority Date/Visa Bulletin, khác hoàn toàn với nhóm thân nhân trực hệ (Immediate Relative) như vợ/chồng (CR-1/IR-1) hay con dưới 21 tuổi — nhóm này không bị giới hạn số lượng visa nên không phải chờ đến lượt. F-4 là hạng mục có thời gian chờ thường dài nhất trong các diện Family Preference.

Tự Do Travel cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh anh/chị/em ruột diện F-4: đánh giá điều kiện quan hệ bảo lãnh, hướng dẫn chuẩn bị mẫu I-130, theo dõi Priority Date, hồ sơ tài chính bảo trợ (I-864) và hồ sơ dân sự khi đến lượt xử lý tại NVC, hướng dẫn phỏng vấn lãnh sự. Tự Do Travel không phải cơ quan cấp visa — quyết định cuối cùng thuộc USCIS (xét duyệt I-130, xác định Priority Date) và Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam (phỏng vấn, cấp visa).

Dành cho ai

Dịch vụ dành cho công dân Mỹ muốn bảo lãnh anh/chị/em ruột sang Mỹ định cư theo diện F-4. Điều kiện áp dụng:

  • Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ (US Citizen), từ 21 tuổi trở lên tại thời điểm nộp hồ sơ I-130
  • Thường trú nhân (Green Card) không được bảo lãnh diện F-4 — chỉ công dân Mỹ mới có quyền bảo lãnh anh/chị/em ruột
  • Người được bảo lãnh là anh/chị/em ruột của người bảo lãnh — bao gồm cả trường hợp cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (half sibling), với điều kiện chứng minh được quan hệ huyết thống hợp lệ qua giấy tờ hộ tịch của cha hoặc mẹ chung
  • Hai bên cần cung cấp đầy đủ bằng chứng quan hệ gia đình: giấy khai sinh của cả hai người thể hiện tên cha/mẹ chung, và các giấy tờ hộ tịch liên quan khác nếu quan hệ được xác lập qua trường hợp đặc biệt (con nuôi hợp pháp, cha mẹ tái hôn...)

Phân biệt với các diện Family Preference khác: F-4 chỉ áp dụng cho quan hệ anh/chị/em ruột của công dân Mỹ. Bảo lãnh vợ/chồng, con cái hoặc cha mẹ thuộc các diện khác (CR-1/IR-1, F2A, F2B, IR-5...), không thuộc phạm vi trang này.

Quy trình

Quy trình bảo lãnh anh/chị/em ruột diện F-4 gồm các bước sau. Điểm cần lưu ý ngay: bước chờ Priority Date (bước 2) là bước có thể kéo dài nhiều năm, khác biệt lớn nhất so với các diện thân nhân trực hệ:

BướcNội dungGhi chú
1Nộp mẫu đơn I-130Công dân Mỹ (người bảo lãnh) nộp trực tiếp tại USCIS, kèm bằng chứng quan hệ anh/chị/em ruột (giấy khai sinh, giấy tờ hộ tịch cha/mẹ chung)
2Chờ đến lượt theo Priority Date/Visa BulletinSau khi I-130 được chấp thuận, hồ sơ vào hàng chờ theo diện preference F-4 — thời gian chờ theo dõi hàng tháng qua Visa Bulletin của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, có thể kéo dài nhiều năm tuỳ quốc gia nộp hồ sơ
3NVC xử lý hồ sơ tài chính & dân sựKhi Priority Date đến lượt (current), hồ sơ chuyển sang National Visa Center; khai DS-260, nộp I-864 (bảo trợ tài chính), bổ sung giấy tờ dân sự (hộ chiếu, lý lịch tư pháp, khai sinh...) Dùng công cụ hỗ trợ điền DS-260 · Dùng công cụ điền I-864 hỗ trợ tính toán và điền mẫu
4Khám sức khỏeKhám tại cơ sở y tế được chỉ định trước ngày phỏng vấn
5Phỏng vấn tại Lãnh sự quánĐặt lịch và tham dự phỏng vấn tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Hà Nội hoặc TP.HCM
6Nhận visa & nhập cảnh MỹSau khi được cấp visa định cư, nhập cảnh Mỹ trong thời hạn hiệu lực visa để nhận thẻ xanh

Mốc thời gian từng bước mang tính tham khảo, đặc biệt bước 2 (chờ Priority Date) phụ thuộc hoàn toàn vào tiến độ cấp hạn ngạch hàng năm và thứ tự ưu tiên theo quốc gia do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố — không do USCIS, Lãnh sự quán hay Tự Do Travel quyết định hoặc rút ngắn được.

Chi phí

Chi phí hồ sơ bảo lãnh anh/chị/em ruột diện F-4 gồm hai khoản tách biệt rõ ràng:

  • Phí dịch vụ — trả cho Tự Do Travel cho phần tư vấn, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ I-130, theo dõi Priority Date, hồ sơ tài chính I-864, khai DS-260 và hướng dẫn phỏng vấn khi hồ sơ đến lượt xử lý. Phí dịch vụ được báo giá cụ thể theo từng hồ sơ (tuỳ độ phức tạp, phạm vi hỗ trợ và giai đoạn hồ sơ đang ở) — liên hệ để nhận báo giá chi tiết.
  • Phí chính phủ/lãnh sự thu hộ — nộp trực tiếp cho USCIS (lệ phí xử lý I-130), NVC (lệ phí xử lý hồ sơ định cư khi đến lượt) và Lãnh sự quán Hoa Kỳ (lệ phí xin visa DS-260). Các khoản này không hoàn lại dù kết quả xét duyệt hồ sơ như thế nào.
Nhận báo giá

Thời gian xử lý

Thời gian xử lý hồ sơ F-4 không có con số cố định — phụ thuộc trực tiếp vào cơ chế Priority Date và Visa Bulletin do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hàng tháng, không phải do USCIS, Lãnh sự quán hay Tự Do Travel quyết định:

  • Priority Date là gì: là ngày USCIS nhận hồ sơ I-130 hợp lệ, dùng để xác định thứ tự xếp hàng của hồ sơ trong diện F-4. Vì F-4 là diện preference có hạn ngạch hàng năm (khác nhóm Immediate Relative không giới hạn số lượng), hồ sơ phải chờ đến khi Priority Date của mình "current" (đến lượt) theo Visa Bulletin thì mới được NVC tiếp tục xử lý bước tiếp theo.
  • Visa Bulletin là gì: là bảng công bố hàng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, cho biết Priority Date đến lượt theo từng diện và từng quốc gia nộp hồ sơ. Khách tự đối chiếu Priority Date trên biên nhận I-130 (Notice of Action, mẫu I-797) với bảng Visa Bulletin của tháng hiện tại để biết hồ sơ đã đến lượt hay chưa.
  • Tra cứu Visa Bulletin tại nguồn chính thức: Visa Bulletin — Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (travel.state.gov)

F-4 là hạng mục Family Preference có thời gian chờ dài nhất trong 4 hạng mục ưu tiên gia đình (F1, F2A, F2B, F3, F4) — thời gian thực tế thay đổi theo quốc gia nộp hồ sơ và diễn biến Visa Bulletin hàng tháng, không có con số cố định cho mọi hồ sơ. Sau khi Priority Date đến lượt, thời gian xử lý tại NVC và chờ lịch phỏng vấn tại Lãnh sự quán cũng mang tính tham khảo, phụ thuộc khối lượng hồ sơ và lịch hẹn còn trống tại từng thời điểm.

Câu hỏi thường gặp

F-4 là gì?
F-4 là visa định cư diện ưu tiên gia đình (Family Preference) dành cho anh/chị/em ruột của công dân Mỹ, xử lý qua quy trình I-130 → chờ Priority Date theo Visa Bulletin → NVC → phỏng vấn lãnh sự. Đây là diện có hàng chờ theo hạn ngạch hàng năm, khác với nhóm thân nhân trực hệ (vợ/chồng, con dưới 21 tuổi) không bị giới hạn số lượng visa.
Ai được bảo lãnh diện F-4?
Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên; người được bảo lãnh là anh/chị/em ruột của người đó, có bằng chứng quan hệ huyết thống hợp lệ qua giấy tờ hộ tịch (giấy khai sinh thể hiện cha/mẹ chung).
Priority Date là gì, tra cứu ở đâu?
Priority Date là ngày USCIS nhận hồ sơ I-130 hợp lệ, dùng để xếp thứ tự chờ trong diện F-4. Tra cứu Priority Date của mình đã đến lượt hay chưa bằng cách đối chiếu với bảng Visa Bulletin hàng tháng — Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
Thường trú nhân (Green Card) có bảo lãnh được anh chị em không?
Không. Chỉ công dân Mỹ (US Citizen) mới có quyền bảo lãnh diện F-4. Thường trú nhân (Green Card) không đủ điều kiện đứng đơn bảo lãnh anh/chị/em ruột.
F-4 mất bao lâu?
Không có con số cố định cho mọi hồ sơ — thời gian chờ phụ thuộc Priority Date và diễn biến Visa Bulletin hàng tháng, khác nhau theo từng quốc gia nộp hồ sơ. Khách nên tự đối chiếu Priority Date trên biên nhận I-130 với Visa Bulletin để theo dõi tiến độ thực tế của hồ sơ mình, thay vì dựa vào một mốc thời gian chung.
Anh chị em cùng cha khác mẹ có được bảo lãnh không?
Có. Diện F-4 chấp nhận cả trường hợp anh/chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha, miễn chứng minh được quan hệ huyết thống hợp lệ qua giấy tờ hộ tịch của cha hoặc mẹ chung.

Nguồn tham chiếu