Lịch chiếu khán visa định cư Mỹ (Visa Bulletin) cập nhật hàng tháng
Theo Visa Bulletin tháng 11/2026 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, bảng Final Action của các diện gia đình F1, F2B, F3, F4 cùng tiến 12 tháng so với tháng 10/2026, F2A tiến 1 tháng; diện việc làm EB-2, EB-3 tiến nhẹ, EB-1 và EB-5 vẫn hiện hành (“C”). Người sinh tại Việt Nam dùng cột chung “All Chargeability Areas Except Those Listed” vì Việt Nam không có cột riêng.
Cập nhật 23/10/2026 theo Visa Bulletin tháng 11/2026. Các mốc chỉ để tham khảo; quyết định cấp số visa thuộc thẩm quyền Bộ Ngoại giao và USCIS.
Diện bảo lãnh gia đình — tháng 11/2026
| Diện | Bảng A — Final Action | Bảng B — Dates for Filing | So với tháng 10/2026 |
|---|---|---|---|
| F1Con độc thân từ 21 tuổi của công dân Mỹ | 22/01/2021 | 01/02/2021 | A tiến 12 tháng · B tiến 12 tháng |
| F2AVợ/chồng, con dưới 21 tuổi của thường trú nhân | 22/10/2026 | C | A tiến 1 tháng · B giữ nguyên (C) |
| F2BCon độc thân từ 21 tuổi của thường trú nhân | 22/08/2020 | 01/09/2020 | A tiến 12 tháng · B tiến 12 tháng |
| F3Con đã kết hôn của công dân Mỹ | 22/10/2015 | 01/11/2015 | A tiến 12 tháng · B tiến 12 tháng |
| F4Anh chị em của công dân Mỹ | 22/10/2012 | 01/11/2012 | A tiến 12 tháng · B tiến 12 tháng |
Diện vợ/chồng, con dưới 21 tuổi và cha mẹ của công dân Mỹ (nhóm IR) không giới hạn hạn ngạch nên không phụ thuộc bảng này.
Diện việc làm và đầu tư — tháng 11/2026
| Diện | Bảng A — Final Action | Bảng B — Dates for Filing | So với tháng 10/2026 |
|---|---|---|---|
| EB-1Lao động ưu tiên (năng lực đặc biệt, giáo sư, quản lý đa quốc gia) | C | C | Giữ nguyên |
| EB-2Chuyên gia bằng cấp cao / năng lực xuất sắc | 01/04/2025 | 15/03/2026 | A tiến 3 tháng · B giữ nguyên |
| EB-3Lao động có tay nghề, chuyên môn | 15/06/2024 | 01/08/2024 | A tiến 1 tháng · B giữ nguyên |
| EB-3 (lao động phổ thông)Other Workers | 01/06/2022 | 01/07/2022 | A tiến 5 tháng · B tiến 1 tháng |
| EB-4Diện đặc biệt (gồm một số lao động tôn giáo) | 15/12/2022 | 01/01/2025 | Giữ nguyên |
| EB-5Đầu tư định cư — suất thường và các suất dành riêng (nông thôn, thất nghiệp cao, hạ tầng) | C | C | Giữ nguyên |
Thay đổi so với tháng 10/2026
- F1, F2B, F3, F4: cả bảng A và bảng B cùng tiến 12 tháng — mức tiến lớn, hồ sơ có ngày ưu tiên trong khoảng vừa mở nên theo dõi thông báo của NVC.
- F2A: bảng A tiến 1 tháng (từ 22/09/2026 lên 22/10/2026), bảng B giữ “C”.
- EB-2: bảng A tiến 3 tháng (từ 01/01/2025 lên 01/04/2025); EB-3: bảng A tiến 1 tháng; EB-3 lao động phổ thông: bảng A tiến 5 tháng, bảng B tiến 1 tháng.
- EB-1, EB-4, EB-5: giữ nguyên.
Cách đọc lịch chiếu khán cho hồ sơ của bạn
- Ngày ưu tiên (priority date) là ngày USCIS nhận đơn I-130 (diện gia đình) hoặc ngày nộp PERM / I-140 (diện việc làm).
- Bảng A — Final Action Dates: ngày ưu tiên sớm hơn mốc này thì hồ sơ có số visa trong tháng.
- Bảng B — Dates for Filing: mốc sớm hơn, cho phép chuẩn bị và nộp hồ sơ trước. Hồ sơ điều chỉnh tình trạng tại Mỹ dùng bảng nào do USCIS công bố riêng mỗi tháng — xem trang USCIS ở mục nguồn.
- “C” là hiện hành (không phải chờ), “U” là tháng đó không cấp số visa cho diện.
Câu hỏi thường gặp
- Lịch chiếu khán (Visa Bulletin) là gì?
- Là bản tin Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hàng tháng, cho biết hồ sơ định cư có ngày ưu tiên (priority date) sớm hơn mốc nào thì được xét cấp visa hoặc được nộp hồ sơ trong tháng đó, theo từng diện và từng quốc gia.
- Ngày ưu tiên (priority date) của tôi là ngày nào?
- Với diện bảo lãnh gia đình, ngày ưu tiên thường là ngày USCIS nhận đơn I-130, ghi trên giấy biên nhận (I-797C). Với diện việc làm, thường là ngày nộp chứng nhận lao động (PERM) hoặc ngày USCIS nhận đơn I-140/I-526E nếu không cần PERM.
- Chữ “C” và “U” trong Visa Bulletin nghĩa là gì?
- “C” (Current) là hiện hành — mọi hồ sơ đủ điều kiện trong diện đó đều có số visa, không phụ thuộc ngày ưu tiên. “U” (Unauthorized) là tháng đó không cấp số visa cho diện đó.
- Người Việt Nam xem cột nào trong Visa Bulletin?
- Việt Nam không có cột riêng nên người sinh tại Việt Nam dùng cột “All Chargeability Areas Except Those Listed”. Quốc gia tính hạn ngạch dựa trên nơi sinh, không phải quốc tịch.
- Bảng A (Final Action Dates) và bảng B (Dates for Filing) khác nhau thế nào?
- Bảng A là mốc để được xét cấp visa / thẻ xanh. Bảng B là mốc sớm hơn để bắt đầu nộp hồ sơ (với hồ sơ xử lý tại NVC, nộp khi nhận được thông báo của NVC). Với hồ sơ điều chỉnh tình trạng tại Mỹ, USCIS công bố hàng tháng bảng nào được dùng.
- Ngày trong Visa Bulletin có thể lùi lại không?
- Có. Khi số người nộp vượt hạn ngạch, Bộ Ngoại giao có thể đứng yên hoặc lùi mốc (retrogression). Các mốc trên trang chỉ để tham khảo; quyết định thuộc thẩm quyền Bộ Ngoại giao và USCIS.
Nguồn tham chiếu
Nhờ Tự Do Travel hỗ trợ
Tự Do Travel hỗ trợ khách hàng đối chiếu ngày ưu tiên với lịch chiếu khán và chuẩn bị hồ sơ NVC đầy đủ khi tới lượt. Tự Do Travel không phải cơ quan xét duyệt hồ sơ hay cấp visa — quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, USCIS và Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hoa Kỳ.

