Biểu phí dịch vụ visa Mỹ không định cư — Cập nhật 2026
Khi xin visa Mỹ diện không định cư, người nộp hồ sơ thường phải trả 2 nhóm phí tách biệt: phí nộp hồ sơ visa (MRV fee) trả cho Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, và tùy diện visa có thể phát sinh thêm phí SEVIS (diện du học/trao đổi) hoặc phí đơn bảo lãnh I-129 (diện lao động, thường do phía bảo lãnh tại Mỹ đóng).
Toàn bộ các phí trong bài đều không hoàn lại dù kết quả phỏng vấn thế nào, và tách biệt hoàn toàn với phí dịch vụ tư vấn của Tự Do Travel.
Khối 1 — Phí MRV (phí nộp hồ sơ visa không định cư)
Đây là phí bắt buộc với gần như mọi diện visa không định cư, thu bởi Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (Department of State), nộp trước khi đặt lịch phỏng vấn, không hoàn lại dù đậu hay rớt.
| Nhóm diện visa | Phí MRV | Ghi chú |
|---|---|---|
| B (Du lịch/Công tác), C-1 (quá cảnh), D (thủy thủ đoàn), F (du học), I (báo chí), J (trao đổi văn hóa), M (học nghề), TN/TD, S, T, U | $185 | Nhóm không cần đơn bảo lãnh từ phía Mỹ (non-petition-based) |
| H (lao động/thực tập), L (chuyển công tác nội bộ), O (năng lực đặc biệt), P (vận động viên/nghệ sĩ), Q (trao đổi văn hóa quốc tế), R (tôn giáo) | $205 | Nhóm cần đơn bảo lãnh I-129 từ phía Mỹ (petition-based) |
| E (thương gia/nhà đầu tư theo hiệp định, chuyên gia Úc) | $315 | Riêng biệt, không thuộc 2 nhóm trên |
| K (hôn phu/hôn thê hoặc vợ/chồng công dân Mỹ) | $265 | K-1, K-2, K-3, K-4 |
Miễn phí MRV trong một số trường hợp: visa A/G/C-2/C-3/NATO/ngoại giao; J tham gia chương trình trao đổi do chính phủ Mỹ tài trợ; cấp lại visa lỗi không do lỗi người nộp.
Khối 2 — Phí SEVIS I-901 (diện du học & trao đổi)
Áp dụng riêng cho diện F/M (du học) và J (trao đổi) — nộp cho Cơ quan Thực thi Di trú Hải quan Hoa Kỳ (ICE), tách biệt hoàn toàn với phí MRV ở Khối 1, phải đóng trước khi nộp DS-160 và đặt lịch phỏng vấn.
| Diện | Phí SEVIS I-901 |
|---|---|
| F-1, F-3, M-1, M-3 (du học) | $350 |
| J-1 (trao đổi — Au Pair, Work & Travel, thực tập...) | $220 (một số chương trình do chính phủ Mỹ tài trợ được miễn) |
Nguồn: I-901 SEVIS Fee — ICE
Khối 3 — Phí đơn bảo lãnh I-129 (diện lao động H/L/O/P/Q/R)
Phí I-129 do bên bảo lãnh tại Mỹ (công ty/tổ chức) đóng, không phải người xin visa tại Việt Nam đóng.
Với các diện cần đơn bảo lãnh (H-1B, L-1, O-1, P, Q, R...), phía bảo lãnh tại Mỹ phải nộp Mẫu I-129 cho USCIS trước khi người lao động tại Việt Nam có thể xin visa. Phí I-129 thay đổi theo từng diện cụ thể (ví dụ H-1B: $780 phí cơ bản, cộng thêm phí Asylum Program Fee $600 với hầu hết nhà tuyển dụng, cộng phí xử lý nhanh tùy chọn $2.805 nếu cần). Vì cơ cấu phí này phức tạp và phụ thuộc quy mô doanh nghiệp bảo lãnh, khuyến nghị người lao động liên hệ trực tiếp bộ phận nhân sự/luật sư phía công ty Mỹ để xác nhận số tiền cụ thể.
Khối 4 — Phí I-539 (gia hạn / chuyển đổi diện khi đang ở Mỹ)
Áp dụng khi người đang ở Mỹ theo diện không định cư muốn gia hạn thời gian lưu trú hoặc chuyển sang diện khác mà không cần rời khỏi Mỹ — nộp trực tiếp cho USCIS, không liên quan Lãnh sự quán tại Việt Nam.
| Hình thức nộp | Phí I-539 |
|---|---|
| Nộp online | $420 |
| Nộp giấy | $470 |
Nguồn: G-1055 Fee Schedule — USCIS (đã xác minh trực tiếp, Edition 05/29/26).
Khối 5 — Phí phát sinh cần lưu ý
- Phí xử lý nhanh lịch hẹn B1/B2 (không bắt buộc): $750, áp dụng tạm thời 01/07/2026–31/12/2026, chỉ tại một số Lãnh sự quán được công bố — không phải phí bắt buộc, chỉ dành cho ai muốn rút ngắn thời gian chờ lịch hẹn.
- Phí Visa Integrity Fee ($250): đã được luật hóa (Public Law 119-21, 2025) nhưng tính đến thời điểm viết bài, chưa xuất hiện trên biểu phí chính thức của Bộ Ngoại giao và chưa có ngày bắt đầu thu — dự kiến áp dụng, chưa có hiệu lực.
Khối 6 — Phân biệt phí dịch vụ Tự Do Travel vs phí chính phủ
Toàn bộ các mức phí ở Khối 1-5 là phí nộp cho cơ quan chính phủ Hoa Kỳ, không hoàn lại, Tự Do Travel không thu hộ và không có quyền tác động. Phí dịch vụ tư vấn/hỗ trợ hồ sơ của Tự Do Travel tách biệt hoàn toàn, được báo giá cụ thể theo từng hồ sơ — liên hệ để nhận báo giá chi tiết.
Nhận báo giá tư vấnKhối 7 — Câu hỏi thường gặp
- Phí MRV có được hoàn lại nếu bị từ chối visa không?
- Không. Phí MRV không hoàn lại dù kết quả phỏng vấn là gì, và phải đóng lại từ đầu nếu nộp hồ sơ mới (trừ trường hợp đang trong thời hạn phản hồi yêu cầu bổ sung 221(g)).
- Diện B1/B2 có cần đóng phí SEVIS không?
- Không. Phí SEVIS I-901 chỉ áp dụng cho diện F/M (du học) và J (trao đổi) — B1/B2 chỉ đóng phí MRV $185.
- Ai đóng phí I-129, người xin visa hay công ty bảo lãnh?
- Phí I-129 do bên bảo lãnh tại Mỹ (công ty/tổ chức) đóng khi nộp đơn cho USCIS, không phải người lao động tại Việt Nam.
- Đóng phí MRV rồi có cần đóng lại khi gia hạn visa cùng diện không?
- Biên nhận MRV có hiệu lực 12 tháng — nếu tái nộp trong thời hạn này và đủ điều kiện miễn phỏng vấn, có thể không phải đóng lại.
- Phí $250 Visa Integrity Fee đã áp dụng chưa?
- Chưa. Khoản phí này đã được luật hóa nhưng tính đến thời điểm hiện tại chưa xuất hiện trên biểu phí chính thức và chưa có ngày thu — cần theo dõi cập nhật từ Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
Khối 8 — Nguồn tham chiếu
Ghi chú cập nhật
Cập nhật lần cuối: 04/09/2026
Phí có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng xác nhận số hiện hành tại travel.state.gov và uscis.gov/g-1055 trước khi nộp hồ sơ.

